Bỏ qua đến nội dung chính

Chiến dịch

Mô-đun Marketing cho phép người dùng tạo, theo dõi và quản lý các chiến dịch marketing trực tiếp trong ứng dụng web Steer AI. Các chiến dịch có thể được sử dụng để quảng bá kho xe, tạo leads, theo dõi hiệu suất marketing và tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách quảng cáo.

1. Tổng quan danh sách chiến dịch

Khi mở phần Marketing, người dùng sẽ thấy danh sách các chiến dịch được hiển thị dưới dạng bảng với các cột sau:

TrườngMô tả
Campaign NameTên của chiến dịch
TypeDanh mục chiến dịch
StatusTrạng thái vòng đời
BudgetTổng ngân sách được phân bổ
DurationThời lượng chiến dịch (tính bằng ngày)
SpentSố tiền đã tiêu trong ngân sách được phân bổ
LeadsSố lượng leads được tạo ra
Created DateNgày chiến dịch được tạo

Tổng quan này cho phép so sánh nhanh và theo dõi nhiều chiến dịch cùng lúc.

2. Tạo một chiến dịch

Để tạo một chiến dịch mới: Nhấp + Create Campaign

Lưu ý: Xem trang Multi-Cast để biết thêm chi tiết về việc xây dựng chiến dịch marketing đa kênh trên nhiều nền tảng.

3. Trạng thái chiến dịch

Các chiến dịch có thể có nhiều trạng thái dựa trên vòng đời của chúng:

  • Draft — chiến dịch đã được cấu hình nhưng chưa được kích hoạt
  • Active — chiến dịch hiện đang chạy
  • Completed — chiến dịch đã hoàn thành thời lượng hoặc ngân sách dự kiến
  • Stopped — chiến dịch đã bị tạm dừng hoặc chấm dứt thủ công
  • Deleted — chiến dịch đã bị xóa khỏi hệ thống

Các trạng thái giúp người dùng hiểu được mỗi chiến dịch đang ở giai đoạn nào trong quy trình thực thi.

4. Kích hoạt một chiến dịch

Các chiến dịch nháp bao gồm tùy chọn kích hoạt thông qua menu hành động ngữ cảnh.

Hiệu ứng kích hoạt bao gồm:

  • Chiến dịch chuyển sang trạng thái Active
  • Ngân sách bắt đầu được tiêu thụ
  • Leads và các chỉ số hiệu suất bắt đầu được theo dõi
  • Một số trường có thể bị khóa để bảo toàn tính toàn vẹn dữ liệu

Người dùng nên xác minh nhắm mục tiêu và ngân sách trước khi kích hoạt một chiến dịch.

5. Hành động chiến dịch

Mỗi hàng chiến dịch bao gồm một menu hành động cung cấp các tùy chọn điều khiển ngữ cảnh:

Các hành động có sẵn bao gồm:

Activate Campaign

Chuyển một chiến dịch nháp thành chiến dịch đang chạy.

Delete Campaign

Xóa chiến dịch và dữ liệu báo cáo liên quan.

Lưu ý: Xóa một chiến dịch là không thể đảo ngược.

Các tính năng có thể có trong tương lai:

  • Tạm dừng chiến dịch
  • Sao chép chiến dịch
  • Xuất hiệu suất

6. Sắp xếp, Lọc & Tìm kiếm

Giao diện chiến dịch bao gồm các công cụ năng suất để quản lý số lượng lớn các chiến dịch:

  • Search — tìm kiếm chiến dịch theo tên
  • Filters — lọc theo trạng thái, loại, khoảng thời gian, v.v.
  • Sort — sắp xếp kết quả theo ngày, ngân sách hoặc các chỉ số hiệu suất

Các công cụ này cải thiện việc điều hướng và báo cáo cho các nhà điều hành marketing.

7. Phân trang

Khi có nhiều chiến dịch, các điều khiển phân trang sẽ hiển thị ở cuối danh sách.

Người dùng có thể:

  • Điều hướng qua các trang
  • Thay đổi số hàng trên mỗi trang

Điều này cải thiện khả năng mở rộng khi quản lý nhiều chiến dịch.

8. Xem chi tiết chiến dịch

Nhấp vào biểu tượng Xem sẽ mở giao diện Chi tiết Chiến dịch.

Chế độ xem này được chia thành nhiều phần để cung cấp sự rõ ràng về hiệu suất và cấu hình.

9. Chế độ xem chi tiết chiến dịch

Chế độ xem Chi tiết Chiến dịch bao gồm các phần sau:

Tiêu đề chiến dịch

Hiển thị:

  • Tên chiến dịch (có thể chỉnh sửa nếu là Draft)
  • Dropdown trạng thái (Draft, Active, Completed, v.v.)
  • Điều khiển kích hoạt

Thẻ tóm tắt hiệu suất

Bốn KPI hiệu suất được hiển thị:

  • Total Budget Hiển thị ngân sách được phân bổ và tốc độ hàng ngày (nếu có)
  • Spent Hiển thị phần đã tiêu và phần trăm
  • Leads Generated Hiển thị số leads và chi phí mỗi lead
  • Performance Hiển thị CTR và Lượt hiển thị (nếu có)

Các KPI này cung cấp một bản chụp nhanh hiệu suất theo thời gian thực để đánh giá nhanh.

10. Thông tin chiến dịch

Hiển thị các trường lên lịch & siêu dữ liệu như:

  • Loại chiến dịch
  • Thời lượng (ngày)
  • Ngày bắt đầu
  • Ngày kết thúc
  • Đã tạo lúc

Điều này giúp đặt ngữ cảnh cho thời gian thực thi và lập kế hoạch vòng đời.

11. Thông tin nhắm mục tiêu

Hiển thị cấu hình nhắm mục tiêu được sử dụng trong chiến dịch:

  • Target Countries
  • Target Cities
  • Age Range
  • Customer Types
  • Interests

Các tham số nhắm mục tiêu cho phép phân khúc đối tượng tinh tế và cải thiện mức độ liên quan.

12. Theo dõi Leads & hiệu suất

Đối với các chiến dịch Active, các chỉ số hiệu suất bao gồm:

  • Leads được tạo ra
  • Chi phí mỗi lead (CPL)
  • Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)
  • Lượt hiển thị
  • Tốc độ ngân sách

Các giá trị này rất cần thiết cho việc tối ưu hóa marketing và tính toán ROI.

13. Theo dõi Ngân sách & Chi tiêu

Quản lý ngân sách bao gồm:

  • Tổng ngân sách được phân bổ
  • Tốc độ hàng ngày (tùy chọn)
  • Số tiền đã tiêu
  • Số tiền còn lại
  • Phần trăm chi tiêu

Điều này giúp đảm bảo các chiến dịch không chi tiêu quá mức hoặc hoạt động kém hiệu quả.

14. Hoàn thành & Báo cáo

Vào cuối thời gian chiến dịch, chiến dịch chuyển sang trạng thái Completed và có thể được sử dụng cho:

  • Báo cáo marketing
  • Đánh giá ROI
  • Đối chiếu lịch sử

Các hệ thống trong tương lai có thể cho phép xuất các báo cáo hiệu suất.