Bỏ qua đến nội dung chính

Không Gian Làm Việc Xe Trong Kho

Không Gian Làm Việc Xe Trong Kho (/dashboard/sales/cars/[id]/car-workspace) hợp nhất toàn bộ thông số kỹ thuật, số liệu tài chính và hoạt động bán hàng của từng chiếc xe có mặt tại đại lý lên một màn hình điều hành duy nhất.

Thanh tiêu đề & Bộ chuyển đổi chế độ​

Thanh thông tin phía trên hiển thị danh tính xe (Hãng, Dòng xe, Bản trang bị, Biển số / Số VIN, Năm sản xuất và Tình trạng kho) với hai chế độ làm việc:

  • Định giá & Phân tích (insights): Đánh giá sức cạnh tranh về giá, tốc độ luân chuyển kho và giá trị thị trường.
  • Khách hàng quan tâm (prospects): Tự động ghép nối với các khách hàng có nhu cầu tương thích trong hệ thống CRM.

Cấu trúc 3 cột Studio Split​

1. Cột trái: Thông số kỹ thuật & Tình trạng xe​

  • Hồ sơ kỹ thuật: Biển số, số khung VIN, số km, ngày đăng ký, loại nhiên liệu, hộp số và công suất mã lực.
  • Chỉ số tài chính: Giá vốn nhập kho, tổng chi phí dọn xe và sửa chữa, giá bán niêm yết và lợi nhuận kỳ vọng.
  • Hạng mục sửa chữa & hoàn thiện (RepairActionListSection):
    • Danh sách công việc cơ khí và đồng sơn ghi nhận từ khâu thẩm định hư hại.
    • Tiến độ xử lý của từng mục (chờ làm, đang sửa, đã xong).
    • Giám sát chi phí tân trang để bảo vệ biên lợi nhuận của xe.

2. Cột giữa: Khu vực tác nghiệp linh hoạt​

  • Khi ở chế độ insights:
    • Đồng hồ đo độ hấp dẫn: Điểm số tổng hợp từ vị thế giá so với thị trường (La Centrale, Car Pricer), số ngày nằm kho và lượng quan tâm trên web.
    • Biểu đồ so sánh giá: Thể hiện trực quan khoảng cách giữa giá bán của xe và mức giá trung bình của khu vực.
    • Đề xuất điều chỉnh giá: Cảnh báo gợi ý hạ giá khi thời gian xe tồn kho vượt quá chỉ tiêu.
  • Khi ở chế độ prospects:
    • Danh sách khách hàng tương thích: Những khách hàng trong CRM có tiêu chí tìm kiếm phù hợp với chiếc xe này.
    • Mức độ trùng khớp: Phù hợp ngân sách, kiểu dáng mong muốn và nhu cầu đổi xe cũ.
    • Nút tương tác nhanh: Bấm để gọi điện, gửi tin nhắn hoặc mở hồ sơ khách hàng.
    • Gán khách hàng thủ công: Thêm khách tiềm năng mới hoặc liên kết các khách đang có sẵn vào xe.

3. Cột phải: Khách hàng trọng điểm & Dòng thời gian​

  • Thẻ khách hàng ưu tiên (RelatedLeadBlock): Hồ sơ của vị khách đang có khả năng chốt hợp đồng cao nhất cho chiếc xe này.
  • Lịch sử hoạt động của xe (CarRecentActivitySection): Ghi chép về các buổi lái thử, báo giá đã gửi và các đợt đổi giá.

Tiện ích mở rộng & Công cụ bổ trợ​

  • Ghi chú & Nhiệm vụ: Lên lịch chụp ảnh quảng cáo, vệ sinh đánh bóng nội thất hoặc đưa xe đi đăng kiểm.
  • Chia sẻ nội bộ: Gửi hồ sơ xe sang chi nhánh khác trong cùng hệ thống qua InternalCarShareModal.
  • Lệnh điều chuyển xe: Tạo yêu cầu vận chuyển xe giữa các kho bãi qua /dashboard/documents/transport?carId=....